bưng bít

verb
  1. To cover up, to suppress, to hush up
    • mọi tin tức đều bị bưng bít
      all news was suppressed; there was a complete black-out of news

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bưng bít
Một người thợ dùng tấm vải bưng bít chiếc lồng chim.